Theo bạn trên mọi nẻo đường

Thông số kỹ thuật đầy đủ
14 chỗ ngồi Tiêu chuẩn 13+1
2 753mm
2 068mm
gazelle
5 607mm
3 145mm
17 chỗ ngồi Dài 16+1
2 837mm
1 750mm
gazelle
6 415mm
3 745mm

14 chỗ ngồi
Tiêu chuẩn
13+1

14 chỗ ngồi Tiêu chuẩn 13+1 14 chỗ ngồi
Tiêu chuẩn
13+1
17 chỗ ngồi Dài 16+1 17 chỗ ngồi
Dài
16+1
Mô hình
VECTOR NEXT Chiều dài: 7645 mm số người cho phép chở tối đa: 53
LiAZ-4292 Chiều dài: 9500 mm Số người cho phép chở tối đa: 82
Dump truck
Semi-truck
Dumper 4x4, 6x6 GVW 13...22.5t
Crew bus 4x4, 6x6 GVW 13...22.5t
Dropside truck 4x4, 6x6 GVW 13...22.5t
Tractor unit 4x4, 6x6 GVW 13...22.5t
Special vehicles
Tractor 4x4, 6x6 GVW 13...22t
Tipper 4x4, 6x6 GVW 13...22t
Rotational bus 4x4, 6x6 GVW 13...22t
Onboard 4x4, 6x6 GVW 13...22t
Special vehicles
Tipper 6x6 GVW 34t
Tractor 6x6 GVW 34t
Special vehicles
Dropside truck 4x4, 6x6, 8x8 GVW 13...26.1t
Crew bus 4x4, 6x6, 8x8 GVW 13...26.1t
Dumper 4x4, 6x6, 8x8 GVW 13...26.1t
Tractor unit 8x8 GVW 13...26.1t
Tractor unit 6x6 GVW 13...26.1t
Special vehicles
Xe thùng lửng
% Van
% Minibus
Citiline