Theo bạn trên mọi nẻo đường

Thông số kỹ thuật đầy đủ
3 chỗ ngồi Tiêu chuẩn2+1
2 753mm
2 068mm
gazelle
5 607mm
3 145mm
7 chỗ ngồiTiêu chuẩn6+1
2 753mm
2 068mm
gazelle
5 607mm
3 145mm
3 chỗ ngồiMở rộng2+1
2 753mm
2 068mm
gazelle
6 207mm
3 745mm
7 chỗ ngồiMở rộng6+1
2 753mm
2 068mm
gazelle
6 207mm
3 745mm
3 chỗ ngồi Dài 2+1
2 775mm
2 068mm
gazelle
6 907mm
3 950mm
7 chỗ ngồi Dài 6+1
2 775mm
2 068mm
gazelle
6 907mm
3 950mm

3 chỗ ngồi
Tiêu chuẩn
2+1

3 chỗ ngồi Tiêu chuẩn2+1 3 chỗ ngồi
Tiêu chuẩn
2+1
7 chỗ ngồiTiêu chuẩn6+1 7 chỗ ngồi
Tiêu chuẩn
6+1
3 chỗ ngồiMở rộng2+1 3 chỗ ngồi
Mở rộng
2+1
7 chỗ ngồiMở rộng6+1 7 chỗ ngồi
Mở rộng
6+1
3 chỗ ngồi Dài 2+1 3 chỗ ngồi
Dài
2+1
7 chỗ ngồi Dài 6+1 7 chỗ ngồi
Dài
6+1
Mô hình
VECTOR NEXT Chiều dài: 7645 mm số người cho phép chở tối đa: 53
LiAZ-4292 Chiều dài: 9500 mm Số người cho phép chở tối đa: 82
Dump truck
Semi-truck
Dumper 4x4, 6x6 GVW 13...22.5t
Crew bus 4x4, 6x6 GVW 13...22.5t
Dropside truck 4x4, 6x6 GVW 13...22.5t
Tractor unit 4x4, 6x6 GVW 13...22.5t
Special vehicles
Tractor 4x4, 6x6 GVW 13...22t
Tipper 4x4, 6x6 GVW 13...22t
Rotational bus 4x4, 6x6 GVW 13...22t
Onboard 4x4, 6x6 GVW 13...22t
Special vehicles
Tipper 6x6 GVW 34t
Tractor 6x6 GVW 34t
Special vehicles
Dropside truck 4x4, 6x6, 8x8 GVW 13...26.1t
Crew bus 4x4, 6x6, 8x8 GVW 13...26.1t
Dumper 4x4, 6x6, 8x8 GVW 13...26.1t
Tractor unit 8x8 GVW 13...26.1t
Tractor unit 6x6 GVW 13...26.1t
Special vehicles
Xe thùng lửng
% Van
% Minibus
Citiline